Product


CAMERA IP 360 ĐỘ HIKVISION DS-2CD2F42FWD-IWS

5,520,000

CAMERA IP 360

  • Camera IP Wifi hồng ngoại xoay (ống kính cố định), 4 Megapixel, 2688×1520 Pixels, Day/night
  • Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux (IR ON) Pan: -90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°
  • Hồng ngoại 10m
  • Ống kính cố định f=4mm (2.8mm tùy chọn)
  • Hổ trợ thẻ nhớ SD tối đa 128GB.
  • Hổ trợ âm thanh/báo động
  • Kết nối không dây Wifi ( tầm xa max 50m ).
  • Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR
  • Chống ngược sáng thực WDR 120 dB
  • Cắt lọc hồng ngoại ICR .
  • Frame rate: 25fps (1920×1080).
Chat Facebook
Mã: DS-2CD2F42FWD-IWS Danh mục: , , , Tag:

Mô tả

CAMERA IP 360 ĐỘ HIKVISION DS-2CD2F42FWD-IWS

Thông số kỹ thuật CAMERA IP 360 ĐỘ HIKVISION DS-2CD2F42FWD-IWS

  • Camera IP Wifi hồng ngoại xoay (ống kính cố định), 4 Megapixel, 2688×1520 Pixels, Day/night
  • Độ nhạy sáng: 0.01 Lux@F1.2, 0lux (IR ON) Pan: -90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°
  • Hồng ngoại 10m
  • Ống kính cố định f=4mm (2.8mm tùy chọn)
  • Hổ trợ thẻ nhớ SD tối đa 128GB.
  • Hổ trợ âm thanh/báo động
  • Kết nối không dây Wifi ( tầm xa max 50m ).
  • Chống nhiễu kỹ thật số 3D DNR
  • Chống ngược sáng thực WDR 120 dB
  • Cắt lọc hồng ngoại ICR .
  • Frame rate: 25fps (1920×1080).
  • Tính năng thông minh: Chống đột nhập vào khu vực cấm.
  • Báo động khi vượt hàng rào ảo DC12V & PoE
  • Bảo hành 2 năm

 

CAMERA IP 360 ĐỘ HIKVISION DS-2CD2F42FWD-IWS

 

Camera
Image Sensor: | 1/3″ Progressive Scan CMOS
Min. Illumination: | 0.01Lux @ F1.2, AGC ON , 0.028Lux @ F2.0, AGC ON, 0 Lux with IR
Shutter time: | 1/3 s to 1/100,000 s
Lens: | 2.8mm, 4mm, 6mm @ F2.0 angle of view: 106°(2.8mm), 83°(4mm), 55.4°(6mm)
Lens Mount: | M12
Adjustment Range: | Pan: -90° ~ 90°, Tilt: 0° ~ 75°
Day& Night: | IR cut filter with auto switch
Wide Dynamic Range: | 120 dB
Digital noise reduction: | 3D DNR
Compression Standard
Video Compression: | H.264/MJPEG/H.264+
H.264 code profile: | Main Profile
Video bit rate: | 32Kbps~16Mbps
Dual Stream: | Yes
Image
Max. Image Resolution: | 2688 × 1520
Frame Rate: | 50Hz: 20fps (2688 x 1520), 25fps (1920 × 1080), 25fps (1280 × 960), 25fps (1280 × 720)
60Hz: 20fps (2688 x 1520), 30fps (1920 × 1080), 30fps (1280 × 960), 30fps (1280 × 720)
Image Settings: | Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or web browser
BLC: | Yes, zone configurable
ROI: | Support
Network
Network Storage: | NAS (Support NFS,SMB/CIFS), ANR
Alarm Trigger: | Face Detection,Line Crossing, Intrusion Detection, Motion detection, Dynamic analysis, Tampering alarm, Network disconnect , IP address conflict, Storage exception
Protocols: | TCP/IP, UDP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, Bonjour
General Function: | One-key reset, Anti-Flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy
mask, Watermark, IP address filtering
System Compatibility: | ONVIF (Profile S, Profile G),ISAPI
Interface
Audio: | 1-ch 3.5 mm audio in (Mic in/Line in)/out interface (-S model)
Communication Interface: | 1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
Alarm: | 1x alarm I/O  *only for –S models
On-board storage: | Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Reset Button: | Yes
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards: | IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range: | 2.4 GHz ~ 2.4835 GHz
Channel Bandwidth: | 20/40MHz Support
Modulation Mode: | 802.11b: CCK, QPSK, BPSK
802.11g/n: OFDM
Security: | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK, WPS
Transmission Rate: | 11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range: | 50m(depend on environment)
General
Operating Conditions: | -10 °C ~ 40 °C (14 °F ~ 104 °F)
Humidity 90% or less (non-condensing)
Power Supply: | 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)
Power Consumption: | Max. 5W (Max. 7 W with IR cut filter on, max. 9W with pan & tilt rotation)
IR Range: | 10 meters
Dimensions: | Φ119.93 × 87.08mm
Weight: | 500g (1.1lbs)